100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牵 (qiān): Để dẫn dắt cùng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để dẫn dắt cùng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
牛
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để dẫn dắt cùng
  • To pull (an animal on a tether) - Động vật trên dây thừng
  • Binding Form (đã liên quan)
  • để rút vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拉着、带着别人或动物一起走,比如牵着孩子的手、牵牛
  • 比喻把事情或感情连接在一起,使人或事物之间产生关系,如牵挂、牵连。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He takes the dog for a walk in the park every morning.

。

The mother holds the child's hand to cross the street.

。

The farmer leads an ox to work in the field.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập