100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特 (tè): đặc biệt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đặc biệt
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
牜
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc biệt
  • độc đáo
  • xuất sắc
  • đặc biệt là
  • bất thường
  • rất
  • viết tắt của 特克斯

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 特别,与众不同,超出一般
  • 专门,特意
  • 指特务或特工
  • 在句中表示程度高,相当于非常或格外。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This restaurant's specialty dish is roast duck; every day many customers come specifically to taste it.

,,。

He has a very special characteristic: no matter how busy he is, he spends an hour reading every day.

,。

In the crowd, the red coat she was wearing stood out especially.

,。

The company specially held a birthday party for him, which made him feel very surprised.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập