100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

犯 (fàn): vi phạm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vi phạm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
犭
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vi phạm
  • xúc phạm
  • tấn công
  • tội phạm
  • tội ác
  • phạm sai lầm
  • sự tái phát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 违反、违背法律或规定,如犯法、犯规
  • 指做出错误或不应做的事,如犯错、犯忌
  • 表示侵害、冒犯他人,如犯不着、别犯他
  • 指发生不好的事情或疾病发作,如犯病、犯愁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He felt guilty because he had made a mistake.

。

Feeling sleepy while driving is very dangerous.

。

This child often makes the same mistakes.

,。

Everyone is equal before the law; no one may break the law.

。

He was sentenced to ten years in prison for committing a crime.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập