100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

猖狂 (chāng kuáng): thô bạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thô bạo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thô bạo
  • tức giận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的行为粗暴放肆,毫无顾忌,像野兽一样凶恶狂妄
  • 多用来描述坏人或恶势力做事嚣张、任意妄为的样子,含强烈贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

điên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Recently, this group of thieves has been extremely brazen, actually prying open residents' windows in broad daylight to burglarize their homes.

,,,。

During the war, the enemy was rampant and kept bombing civilian areas, causing many ordinary people to become displaced.

,。

This gang of thugs ran wild in the community for several months until the police launched a special crackdown and completely eliminated them.

,,。

Online rumors spread rampantly, many people believed them to be true, causing serious psychological harm to the victims.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập