100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

猛 (měng): mãnh liệt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mãnh liệt
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
犭
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mãnh liệt
  • bạo lực
  • dũng cảm
  • Đột nhiên
  • đột ngột / abrupt
  • tuyệt vời (slang)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容气势大、力量强、速度快,令人吃惊或害怕。常指动物凶恶、勇猛,如猛兽、猛虎
  • 也形容人的行动果断有力、突然而强烈,如猛冲、猛打
  • 还可表示程度深、势头大,如猛烈、猛涨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

That dog looks fierce; it keeps barking at strangers.

,。

He drives too aggressively; he doesn't slow down even when turning.

,。

Yesterday's wind was very fierce; it blew down the trees by the road.

,。

He stood up suddenly and knocked over the chair.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập