100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

猫 (māo): mèo; (từ mượn) (khẩu ngữ) modem; (phương ngữ) trốn mình

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mèo; (từ mượn) (khẩu ngữ) modem; (phương ngữ) trốn mình
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
犭
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mèo
  • (từ mượn) (khẩu ngữ) modem
  • (phương ngữ) trốn mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的家养小动物,体型较小,四肢灵活,善于捕捉老鼠
  • 常被当作宠物饲养,喜欢发出喵喵的叫声。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This cat is very cute.

。

I have a cat.

。

The cat is sleeping on the sofa.

。

He is hiding in the room and won't come out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập