100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

献 (xiàn): để đưa ra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đưa ra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
犬
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đưa ra
  • đến trình bày
  • để cống hiến
  • để tặng
  • để hiển thị
  • để đưa vào hiển thị
  • Người đáng giá (l ão già)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西恭敬地送给别人或某个地方,常指有敬意地奉上
  • 把意见、计策等提出来供别人参考
  • 在舞台上表演节目给观众看
  • 也指献出生命或力量,表示为某事付出一切。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He decided to devote his whole life to the cause of education.

。

The volunteers offered a token of love to the people in the disaster area.

,。

At the opening ceremony, the students presented flowers to the guests.

。

This scientist dedicated his lifetime energy to the scientific research of his motherland.

,。

To celebrate the teacher's birthday, we presented a song.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập