100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

玄 (xuán): đen

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đen
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
玄
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đen
  • bí ẩn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 黑色,深黑而带赤的颜色
  • 深奥、不容易理解的
  • 不真实的、靠不住的,如玄乎
  • 指道教或与道教有关的,如玄学。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In my grandfather's study hangs a calligraphy piece in deep black; the ink is so dark it is almost as black as night.

,,。

In ancient times during sacrifices, people would wear black ceremonial robes to show reverence for heaven and earth.

,。

This black qipao is made of fine silk, and it gives off a slight sheen under the light.

,,。

On an autumn evening, the sky gradually turns black, and the distant mountains blur into a stretch of dark shadow.

,。

He likes collecting black stones, feeling that such a deep color makes people feel calm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập