100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

玉 (yù): ngọc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngọc
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
玉
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngọc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种质地细腻、有光泽的美丽石头,通常呈绿色或白色,非常珍贵,可以用来做首饰和工艺品
  • 比喻美好、珍贵或洁白的事物,如金玉良言、玉洁冰清。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On her birthday, her boyfriend gave her a beautiful jade necklace, and she liked it very much.

,。

This jade artifact is a family heirloom left by my grandfather and has a history of over a hundred years.

,,。

In ancient China, jade was regarded as a symbol of virtue, and gentlemen often wore jade to encourage themselves.

,。

A precious piece of white jade was exhibited in the museum, and its carving is very delicate.

,,。

She gently stroked the jade bracelet, feeling its cool and smooth surface, and her heart calmed down a lot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập