100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

王 (wáng): king or monarch

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
king or monarch
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
4
Bộ thủ
王
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • king or monarch
  • best or strongest of its type
  • grand
  • great
  • surname Wang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指君主,古代国家的最高统治者,如国王、君王
  • 也指某一领域中地位最高或最强的人,如王者、歌王
  • 王还是中国常见姓氏之一,如王老师、小王。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập