100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

环 (huán): vành đai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, classifier, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vành đai
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
王
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vành đai
  • hoop hoop (Hòa hoop)
  • vòng lặp
  • Liên kết (chuỗi)
  • phân loại cho điểm số trong bắn cung vv
  • để vây quanh
  • để bao tròn
  • để hem trong
  • Họ Huan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用的汉字
  • 指姓环的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Huan is the manager of our company.

。

I know someone whose surname is Huan.

。

Teacher Huan teaches us Chinese.

,。

Miss Huan, your coffee is ready.

,?

Excuse me, is Mr. Huan here?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập