100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

珠 (zhū): ngọc trai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngọc trai
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
王
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngọc trai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 珍珠,是某些贝壳类动物体内形成的圆形小颗粒,通常呈白色或淡黄色,有光泽,很珍贵,常用来做首饰
  • 也泛指像珍珠一样的小圆珠或颗粒,如露珠、泪珠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

She is wearing a beautiful pearl necklace.

。

This pearl was taken from a mussel in the deep sea.

。

The jewelry store displays various precious ornaments.

。

His tears fell like pearls from a broken string.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập