100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

班 (bān): đội; lớp; khối; (quân đội) tiểu đội; ca làm việc; loại từ cho nhóm người và phương tiện giao thông theo lịch; đội; lớp; khối; loại từ cho nhóm người và phương tiện giao thông theo lịch; họ Ban

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, (classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đội; lớp; khối; (quân đội) tiểu đội; ca làm việc; loại từ cho nhóm người và phương tiện giao thông theo lịch; đội; lớp; khối; loại từ cho nhóm người và phương tiện giao thông theo lịch; họ Ban
Số chữ
1
Từ loại
noun, (classifier)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
10
Bộ thủ
王
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đội
  • lớp
  • khối
  • (quân đội) tiểu đội
  • ca làm việc
  • loại từ cho nhóm người và phương tiện giao thông theo lịch
  • đội
  • lớp
  • khối
  • loại từ cho nhóm người và phương tiện giao thông theo lịch
  • họ Ban

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用,指姓班的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Our class has thirty students.

。

He takes the early shift bus to work every day.

。

This flight goes to Beijing.

。

They are classmates in the same class.

。

Working the night shift is really tough.

。

This semester we got a new homeroom teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập