100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

琴 (qín): Guqin Guqin [gu3 qin2] (một loại đàn đàn đàn đàn)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Guqin Guqin [gu3 qin2] (một loại đàn đàn đàn đàn)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
王
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Guqin Guqin [gu3 qin2] (một loại đàn đàn đàn đàn)
  • Nhạc cụ nói chung
  • Guqin (một đàn đàn đàn bảy dây truyền thống của Trung Quốc)
  • nhạc cụ (đặc biệt là nhạc cụ dây hoặc bàn phím trong hợp chất)
  • Biến thể của đàn [qin2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 琴是一种传统的拨弦乐器,通常指古琴,也泛指某些类似的弦乐器。在中国古代,琴常与棋、书、画并称,是文人修养的象征。现在也常用来指某些乐器,如钢琴、小提琴等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He can play the guqin.

。

I practice the piano every day.

,。

The sound of the qin is melodious and intoxicating.

。

She is good at playing the violin.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập