100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瓜 (guā): melon

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
melon
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
5
Bộ thủ
瓜
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • melon
  • gourd
  • squash
  • (slang) a piece of gossip

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指葫芦科植物及其果实,如西瓜、南瓜、黄瓜等,通常果实较大、水分多、可食用
  • 也泛指某些类似瓜的果实,如木瓜、地瓜
  • 口语中有时用来比喻关系或事情,如瓜葛、傻瓜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In summer, I like eating watermelon the most because it's sweet and quenches thirst.

,。

Mom bought a big pumpkin and is going to make pumpkin soup.

,。

Cucumbers can be eaten raw or stir-fried.

,。

Grandma planted a few melon plants in the yard and waters them every day.

,?

This Hami melon is very sweet; would you like to try a piece?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập