100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瓦 (wǎ): Gạch mái nhà

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Gạch mái nhà
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
瓦
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Gạch mái nhà
  • abbr. cho watt [wa3te4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 铺在屋顶上的建筑材料,通常用黏土烧制,形状像弧形的板,用来挡雨和遮阳
  • 也指用陶土烧成的器物,如瓦盆、瓦罐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

A hailstorm hit yesterday and shattered several roof tiles; early this morning Dad climbed up a ladder to replace them with new ones.

,,。

The eaves of this old temple are covered with blue-gray roof tiles, and each tile is carved with exquisite patterns, attracting many tourists to stop and take photos.

,。

The workers neatly stacked the newly bought roof tiles on the ground, piece by piece, getting ready to repair the roof of the village school tomorrow.

,,,。

The wind blew over the roof, and a few loose tiles made a light clattering sound; Grandma heard it and quickly called Grandpa to go up and check.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập