100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瓶 (píng): bottle

Thứ tự nét và luyện viết

noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bottle
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Số nét
10
Bộ thủ
瓦
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bottle
  • vase
  • pitcher
  • classifier for wine and liquids
  • variant of 瓶[ping2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种容器,通常口小腹大,用来装液体或某些固体,材料可以是玻璃、塑料、陶瓷等
  • 也可以作量词,用于瓶装的物品,如一瓶水、两瓶酒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is a bottle on the table.

。

I bought a bottle of water.

。

He drank a bottle of beer.

。

Please put the bottle on the table.

。

This bottle is empty.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập