100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

甜 (tián): ngọt; (nghĩa bóng) dễ chịu; đáng yêu; đáng yêu; ngọt (vị); dễ chịu; hạnh phúc; ngọt ngào (như trong ký ức ngọt ngào); đáng yêu; dễ thương (của một người hoặc nụ cười)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngọt; (nghĩa bóng) dễ chịu; đáng yêu; đáng yêu; ngọt (vị); dễ chịu; hạnh phúc; ngọt ngào (như trong ký ức ngọt ngào); đáng yêu; dễ thương (của một người hoặc nụ cười)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
甘
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngọt
  • (nghĩa bóng) dễ chịu
  • đáng yêu
  • đáng yêu
  • ngọt (vị)
  • dễ chịu
  • hạnh phúc
  • ngọt ngào (như trong ký ức ngọt ngào)
  • đáng yêu
  • dễ thương (của một người hoặc nụ cười)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像糖或蜂蜜一样的味道,与苦相对
  • 形容让人感到幸福、舒服或满意
  • 形容人说话好听、态度温和,有时含讨好之意
  • 形容睡得安稳、踏实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This watermelon is very sweet.

。

She smiles sweetly.

。

We spent a sweet day.

。

I like eating desserts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập