100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

用 (yòng): dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
用
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dùng
  • sử dụng
  • thuê
  • (giới từ) với
  • bằng cách
  • cần
  • phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi)
  • tính hữu ích
  • tính thực dụng
  • (dạng ràng buộc) chi phí
  • phí tổn
  • (lịch sự) ăn
  • uống
  • (văn học) do đó
  • vì thế
  • dùng
  • thuê
  • cần
  • phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi)
  • với
  • bằng phương tiện (giới từ)
  • tính hữu ích
  • tính thực dụng
  • chi phí
  • phí tổn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使用,拿来做事情,例如用笔写字、用水洗菜
  • 花费,消耗,例如用功、用钱
  • 需要,例如不用着急
  • 用处,功能,例如有用、没用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I use a computer to work.

。

Please answer questions in Chinese.

,。

No need to hurry; it's still early.

。

This knife is very useful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập