100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

田 (tián): lĩnh vực

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lĩnh vực
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
田
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lĩnh vực
  • trang trại
  • Họ Thiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指种植农作物的土地,如稻田、麦田
  • 也指和农业有关的,如田园、田间
  • 还可作为量词,用于计算田地面积。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Spring has arrived, and the farmers are starting to plant rice seedlings in the paddy fields.

,。

This field is full of golden wheat; in another month, it will be ready for harvest.

,。

The children were chasing each other and playing in the field, completely forgetting the time.

。

Grandpa goes to the field every morning to check on the growth of the crops.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập