100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

申诉 (shēn sù): để nộp đơn khiếu nại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nộp đơn khiếu nại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nộp đơn khiếu nại
  • khiếu nại (với một cơ quan chức năng, tòa án công lý cao hơn, vv)
  • khiếu nại
  • kháng cáo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向上级或有关部门说明情况,提出自己的意见或要求,希望得到公正处理或纠正错误。常用于法律、行政等正式场合,如对判决不服可以向上级法院申诉
  • 也泛指因受到不公正对待而向有关方面提出意见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I thought my exam score had been calculated incorrectly, so I filed a complaint with the academic affairs office, asking for a recheck of the score.

,。

If an employee disagrees with the company's dismissal decision, they can appeal to the labor arbitration committee within 30 days of receiving the notice.

,12315,。

After consumers buy counterfeit or shoddy products, they can call the 12315 hotline to file a complaint and protect their legal rights.

,,。

Because he was dissatisfied with the court's first-instance ruling, he has entrusted a lawyer to file an appeal with the higher court, hoping for a fair trial.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập