100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男 (nán): (dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
田
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (dạng ràng buộc) nam
  • nam tước
  • nam
  • đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 男性,同“女”相对,指性别为男的人
  • 也用于构成表示男性的词,如男人、男孩、男学生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My boyfriend is a teacher.

。

That boy is running.

。

She is the mother of a boy.

。

The men's restroom is over here.

。

They have three boys in their family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập