100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

画 (huà): vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4]); vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4]); vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划)
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
8
Bộ thủ
一
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vẽ
  • vẽ tranh
  • tranh
  • bức tranh
  • vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4])
  • nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4])
  • (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])
  • vẽ
  • vẽ tranh
  • tranh
  • bức tranh
  • vẽ (một đường)
  • nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划)
  • (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用笔或其他工具在纸上或物体表面做出线条、图形或图案
  • 也指画成的作品,如图画、国画
  • 还可以表示用语言或文字描写、表现形象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He likes to paint landscape paintings.

。

Little sister drew a kitten on the paper.

?

Can you draw my portrait?

。

The children draw with colored pens.

。

This painting was painted by him last year.

。

He likes to paint landscapes on weekends.

。

A painting hangs on the wall.

。

The teacher taught us to draw straight lines.

。

This Chinese character has many strokes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập