100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

畅 (chàng): smooth; unimpeded; free; unrestrained

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, adverb, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
smooth; unimpeded; free; unrestrained
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
田
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • smooth
  • unimpeded
  • free
  • unrestrained
  • fluent
  • easy
  • to one's heart's content
  • freely

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通行、流动没有阻碍,很顺利
  • 也指心情、表达等自由自在,没有拘束,感到痛快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This road is very smooth, driving is very comfortable.

,。

He is in a very happy mood because he got full marks on the exam.

。

Drinking beer freely is a kind of enjoyment in summer.

。

They talked freely about their future plans.

,。

This song has a smooth melody and is very popular.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập