100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留 (liú): biến thể cũ của留[liu2]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biến thể cũ của留[liu2]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
田
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể cũ của留[liu2]
  • để rời đi (một tin nhắn, vv)
  • để giữ lại
  • để ở lại
  • để bảo tồn
  • Đằng sau (behind)
  • to keep
  • để giữ lại
  • to stay
  • để ở lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停止在某个地方不走开
  • 使某人或某物继续存在或保持某种状态
  • 保留、保存下来不丢弃
  • 注意力集中在某处,如留心、留意
  • 留学,指到外国学习。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He left me a note.

。

Please keep this book for me.

。

He decided to stay in Beijing to work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập