100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疏导 (shū dǎo): nạo vét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nạo vét
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nạo vét
  • mở đường
  • loại bỏ chướng ngại
  • dọn đường
  • khai sáng
  • sự thuyết phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 清除堵塞,使水流、交通等畅通
  • 也指通过劝说、引导,帮助人消除心里的烦恼或矛盾,使情绪得到缓解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

to lead; to guide; to conduct; to direct

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

During the morning rush hour, the subway station staff patiently guided and dispersed the passengers, letting everyone get off first and then on, to avoid crowding.

,,。

After the heavy rain, municipal workers used pumps to drain away the accumulated water so that traffic could return to normal as soon as possible.

,,。

Seeing that a student was anxious due to exam pressure, the homeroom teacher took the initiative to talk with him and help him channel his emotions.

,,,。

This river channel had not been cleaned for many years, and silt had piled up, so the government decided to send people to dredge it and restore the smooth flow of water.

,,。

The psychological counselor, through listening and questioning, helped the client work through inner conflicts and find a new direction in life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập