100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疑惑 (yí huò): để nghi ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nghi ngờ
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nghi ngờ
  • để không tin tưởng
  • không thuyết phục
  • Câu đố trên
  • sự nghi ngờ
  • nghi ngờ / nghi ngờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里不明白,对某事感到怀疑,不能确定是对还是错
  • 也指这种不明白、不相信的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He was full of doubt, unable to understand why his good friend suddenly stopped talking to him.

,。

The police were doubtful about the man’s statement because his story was contradictory.

,,。

Facing the teacher’s question, he looked puzzled, clearly having not previewed the lesson.

,。

The results of this experiment greatly perplexed the scientists, as they completely contradicted the previous theory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập