100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疑虑 (yí lǜ): sự do dự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự do dự
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự do dự
  • sự nghi ngờ
  • hoài nghi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因怀疑而犹豫,不敢轻易下决定或采取行动
  • 心中存有疑问和担心,对某人或某事不放心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After hearing the doctor's explanation, she still had doubts and decided to consult another specialist.

,,。

Although the company promised no layoffs, the employees still had doubts, worrying about their jobs.

,。

He had some doubts about the return rate of this investment project, so he delayed signing.

,,。

Facing his parents' distrust, he sincerely explained his plan and finally eliminated their doubts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập