100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疗效 (liáo xiào): hiệu quả chữa bệnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hiệu quả chữa bệnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiệu quả chữa bệnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指药物或治疗方法对疾病产生的治疗效果。例如这种新药经过临床试验,疗效显著
  • 医生会根据病人的具体情况选择疗效最好的治疗方案。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three months of clinical trials, this new drug has been proven to have good efficacy in treating high blood pressure.

,。

The doctor advised him to continue taking this herbal prescription because the efficacy of the first two treatment courses was very obvious.

,,。

The efficacy of this physical therapy for relieving chronic pain varies from person to person; some people see results quickly, while others experience little effect.

,。

Because this antibiotic has remarkable efficacy, doctors often use it to treat severe bacterial infections.

,,。

In medical research, scientists need to rigorously evaluate the efficacy and safety of new therapies before they can be promoted for use.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập