100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疙瘩 (gē da): sưng hoặc cục trên da

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sưng hoặc cục trên da
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sưng hoặc cục trên da
  • mụn trứng cá
  • nút thắt
  • sự bận tâm
  • vấn đề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 皮肤上凸起的小块,通常因蚊虫叮咬、过敏或受伤引起,可能发痒或疼痛
  • 也指物体表面不平整的小块或结,如线团打的结、面食中的小面团
  • 说话中表示心里想不通、别扭的感觉,如心里有个疙瘩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After being bitten by a mosquito, a red lump appeared on my arm, and it was very itchy.

,。

She noticed a small bump on her face and hurried to the hospital to see a dermatologist.

,,。

The doctor felt the lump on the back of my neck and said it might be inflamed lymph nodes, so I needed medication.

,,。

Xiaoming fell down and a big bump swelled up on his knee, so his mother immediately applied an ice pack.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập