100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疯狂 (fēng kuáng): điên cuồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điên cuồng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điên cuồng
  • cuồng loạn
  • hoang dã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容精神失常、发疯,失去理智
  • 也形容对某件事极度热衷、投入,到了不顾一切的程度
  • 还可以表示程度极深、猛烈,如疯狂增长、疯狂购物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

điên

HSK 7

điên

Câu ví dụ

,,。

In order to prepare for the college entrance exam, he studies until 3 a.m. every day—it's simply crazy.

,。

The fans rushed madly onto the field, wanting to take photos with their heroes.

,。

She fell madly in love with that rock singer, and even followed him to another city.

,。

This restaurant's business is crazily good; the queue stretches from one end of the street to the other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập