100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疲 (pí): tired; weary; fatigued

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tired; weary; fatigued
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
疒
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tired
  • weary
  • fatigued

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 累,没有力气,身体或精神感到劳累
  • 也用来形容事物过多、时间过长而让人感到厌倦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After working all day, he felt extremely tired.

,。

After a long journey, her body was very weary.

。

Working overtime continuously made him both physically and mentally exhausted.

,。

He was tired of dealing with various meetings and had no time to rest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập