100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疼 (téng): (nó) đau; đau; yêu thương tha thiết; (nó) đau; đau đớn; đau; yêu thương tha thiết; trân trọng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(nó) đau; đau; yêu thương tha thiết; (nó) đau; đau đớn; đau; yêu thương tha thiết; trân trọng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
10
Bộ thủ
疒
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (nó) đau
  • đau
  • yêu thương tha thiết
  • (nó) đau
  • đau đớn
  • đau
  • yêu thương tha thiết
  • trân trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体感到疼痛或不舒服
  • 心里感到难受、舍不得,如心疼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My head hurts a lot.

,。

He fell down and his leg hurts a lot.

,。

I have a toothache, so I can't eat.

?。

Where does it hurt? Tell me.

。

After exercising, my feet hurt a bit.

,。

Don't be afraid, it will hurt a little when getting an injection.

。

My head hurts.

。

The wound still hurts a lot.

。

Grandma loves me very much.

,。

A toothache isn't an illness, but when it hurts it's really unbearable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập