100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

病 (bìng): bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
疒
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bệnh tật
  • bệnh
  • bị ốm
  • khuyết điểm
  • bệnh tật
  • bệnh
  • bị ốm
  • bị bệnh
  • khuyết điểm
  • lỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体或心理上不健康的状态,比如生病、疾病
  • 也指缺点、毛病,如语病、毛病。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He fell ill and didn't go to work.

。

This kind of disease is difficult to cure.

。

He has been ill for several days.

。

This machine has a defect.

。

Heart disease is a common illness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập