100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

症状 (zhèng zhuàng): triệu chứng (của một căn bệnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
triệu chứng (của một căn bệnh)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • triệu chứng (của một căn bệnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生病时身体上出现的不舒服或异常表现,比如发烧、咳嗽、头疼等,医生常根据这些表现来判断病情。
  • 也比喻事物发展中出现的不好苗头或问题,如社会症状。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、。

The doctor carefully asked about my symptoms, such as when the headache started and whether I had a fever.

,。

The early symptoms of this disease are not obvious, so many people discover it too late.

,。

If you experience symptoms of difficulty breathing, please go to the hospital emergency room immediately.

,,。

After taking medicine, his cold symptoms lessened a lot, and he no longer coughed.

,。

The psychologist believes that insomnia may be a symptom of anxiety disorder.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập