100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

痛 (tòng): đau đớn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đau đớn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
疒
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đau đớn
  • nỗi buồn
  • sâu sắc
  • triệt để
  • đau
  • đau đớn
  • nỗi buồn
  • đau buồn
  • sâu sắc
  • triệt để
  • cay đắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体或心里感到难受、不舒服,比如头痛、肚子痛
  • 也表示伤心、难过,比如痛苦、心痛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My head hurts.

。

He was so heartbroken that he couldn't sleep.

。

She hates lying bitterly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập