100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

癌症 (ái zhèng): ung thư

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ung thư
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ung thư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种严重的疾病,身体里的某些细胞不正常地生长和繁殖,形成恶性肿瘤,会破坏正常器官,甚至扩散到身体其他部位
  • 也常用来比喻难以解决的严重问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ung thư

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Long-term smoking greatly increases the risk of cancer, so quitting smoking is very important for health.

,,。

After his father died of cancer, he decided to donate money to cancer research institutions to help find new treatments.

,,,。

The doctor told her that because the cancer was found early, there is a high possibility of a cure through surgery and medication.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập