100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

登 (dēng): to scale (một chiều cao)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to scale (một chiều cao)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
癶
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to scale (một chiều cao)
  • để đi lên
  • để mount
  • để xuất bản hoặc ghi lại
  • để vào
  • Nhấn xuống bằng chân
  • Bước lên hoặc tread on
  • to put on (giày dép hoặc quần) (dialect)
  • để được thu thập và đưa đến đất đai (cũ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从低处向高处移动,常用于爬山、上楼、上台阶等
  • 表示到达高处或某个位置,如登山、登楼、登台
  • 也表示刊登、记载,如登记、登报
  • 还表示踩、踏上,如登在椅子上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

It took us three hours to climb to the top of the mountain.

。

He called his family before boarding the plane.

。

This singer finally stepped onto the stage he had dreamed of.

。

Mountaineering is a sport that requires endurance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập