100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

百 (bǎi): trăm; nhiều; đủ loại; nhiều; đủ loại; họ Bạch

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trăm; nhiều; đủ loại; nhiều; đủ loại; họ Bạch
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
白
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trăm
  • nhiều
  • đủ loại
  • nhiều
  • đủ loại
  • họ Bạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字一百
  • 表示数量很多,常用于夸张,如百倍、百忙之中
  • 姓氏,读作Bǎi。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Today one hundred students came to class.

。

This book has more than one hundred pages.

。

The department store has everything.

。

The common people all care about this matter.

。

He used every possible means to solve the problem.

。

Grades are calculated on a hundred-point scale.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập