100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

皇 (huáng): emperor; sovereign

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
emperor; sovereign
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
9
Bộ thủ
白
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • emperor
  • sovereign
  • imperial
  • majestic
  • august

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指古代的皇帝,也就是国家的最高统治者。也可以用来形容与皇帝有关的事物,或者表示盛大、庄严的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The emperor lives in the imperial palace.

。

No one dares to disobey the emperor's orders.

。

He was a great emperor in history.

。

The crown is inlaid with many jewels.

。

The empress and the emperor govern the country together.

。

In ancient China, there were many emperors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập