100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

皮 (pí): Tên họ Pi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tên họ Pi
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
皮
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tên họ Pi
  • da da
  • lột vỏ
  • Vỏ vỏ
  • lớp bên ngoài
  • che giấu
  • Lông thú
  • vỏ bọc
  • bao bì
  • bao phủ bên ngoài
  • (of Thức ăn) không còn giòn
  • Thấm nước
  • (coll.) nghịch ngợm
  • nghịch ngợm
  • pico- (10−12)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示人或物体的表面层,如皮肤、果皮
  • 指用皮革制成的物品,如皮鞋、皮包
  • 形容表面光滑或厚实的状态,如皮实
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In a history book, I read about a general surnamed Pi who led troops into battle very bravely.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập