100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盆 (pén): lưu vực

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lưu vực
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
皿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lưu vực
  • nồi hoa
  • Đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 lít[sheng1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种口大底小、用来盛东西或洗东西的器具,通常是圆形,比碗大而浅,如脸盆、花盆
  • 量词,用来计算盆里装的东西,如一盆水、两盆花。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom put the washed clothes into a plastic basin and carried it to the balcony to dry them.

,。

He planted a pot of jasmine on the balcony and waters it every morning.

,,。

When soaking your feet in hot water in winter, it's best to put them in a deeper wooden basin so the water doesn't cool quickly.

,,。

The sink in the bathroom was clogged and the water wouldn't drain, so he had to call someone to fix it.

,。

Grandma brought a basin of warm water and gently wiped her grandson's face with a towel.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập