100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盐 (yán): muối

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
muối
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
皿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • muối
  • muối ăn được
  • muối bàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 食盐,一种白色的晶体调味品,味道咸,是做菜时最常用的调料之一
  • 也指化学中的一类化合物,由金属离子和酸根离子组成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Too much salt was put in the soup.

。

Please give me a little salt.

。

This kind of salt contains iodine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập