100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盖 (gài): nắp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nắp
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
皿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nắp
  • đỉnh
  • vỏ
  • tán
  • che
  • giấu
  • xây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 盖子,指器物上面用来遮蔽的东西,如锅盖、瓶盖
  • 把东西从上往下遮住或蒙上,如盖上被子、盖房子
  • 超过、压倒,如盖过、盖世
  • 建造房屋,如盖楼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please put the lid on the pot.

。

He built a new house.

。

This box has no lid.

,。

It's cold outside, quickly cover yourself with the blanket.

。

We need to build a bridge.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập