100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盗 (dào): để ăn cắp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ăn cắp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
皿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ăn cắp
  • để cướp
  • để cướp bóc
  • kẻ trộm cắp
  • tên cướp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用不合法的手段把别人的财物据为己有
  • 也指偷窃这种行为,如盗窃、盗取
  • 还可以指用不正当方式获取或使用,如盗版、盗用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Last night someone stole a computer from my house; the police said it was a typical burglary case.

,。

He stole a nearby passenger's wallet on the subway, but was quickly caught by plainclothes police.

,。

That company misappropriated a competitor's technology patent and was ordered by the court to pay a large sum of compensation.

,。

A famous painting was stolen from the museum, and the police are investigating who entered the exhibition hall late at night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập