100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盘 (pán): khay

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khay
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
皿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khay
  • đĩa
  • món ăn
  • (tài chính) (hình vị ràng buộc) giá thị trường
  • cuộn (dây)
  • (tin học) (hình vị ràng buộc) đĩa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种浅底的盛放物品的器具,多为圆形或椭圆形,用来放饭菜、茶具或其他东西
  • 形状或作用像盘子的东西
  • 也指盘绕、回旋的动作,如盘腿、盘旋
  • 还可表示仔细查问或清点,如盘问、盘点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom put the washed grapes on a white tray and then carried it to the living room for us to eat.

,。

The waiter brought two cups of coffee and a small plate of cookies on a tray and gently placed them on the table.

,,。

To prepare dinner, Dad arranged the chopped vegetables plate by plate, waiting to stir-fry them in the wok.

,,。

At the birthday party, a friend brought out a cake with candles on a plate, and everyone sang the birthday song together.

,。

Grandpa likes playing Go; he sips tea while staring at the Go board, thinking about how to make his next move.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập