100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盛夏 (shèng xià): giữa mùa hè

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giữa mùa hè
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giữa mùa hè
  • chiều cao của mùa hè

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 夏天最热的一段时间,通常指农历六月前后或公历七八月。这个词强调夏季的炎热和旺盛,常用来形容天气、景色或人的活动。例如:盛夏时节,人们喜欢去海边避暑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để giữ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On a midsummer afternoon, the sun beats down scorchingly, and even the cicadas are so hot they won't stop chirping.

,,。

Every midsummer, our whole family goes to the seaside to escape the heat and enjoy the cool sea breeze.

,,。

On midsummer nights, people like to sit in the yard to cool off, eating watermelon and chatting.

,,。

In midsummer, school is out for summer vacation, and the children can finally play to their hearts' content.

,,。

Even though it's midsummer, the mountain stream is still ice-cold, and soaking your feet in it feels especially nice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập