100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

盲目 (máng mù): (fig.) (of Hành động của họ) mù

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(fig.) (of Hành động của họ) mù
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (fig.) (of Hành động của họ) mù
  • không suy nghĩ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比喻做事没有明确目标、计划和判断,只凭一时冲动或跟随别人,就像看不见的人一样乱走
  • 常用来形容缺乏思考、不明情况就随便行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He blindly believed the stranger's words and ended up being cheated out of a lot of money.

,,。

When investing, we should avoid blindly following trends and should analyze rationally.

,。

She blindly pursued fashion and bought many impractical things.

,。

Blind optimism may lead to insufficient preparation and thus failure.

,。

Don't blindly imitate others' successful methods, because everyone's situation is different.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập