100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

直 (zhí): Zhi (c. 2000 TCN)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Zhi (c. 2000 TCN)
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
目
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Zhi (c. 2000 TCN)
  • Họ Zhi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用,是中国较少见的姓氏之一。这个字本身还有不弯曲、成直线、直接、竖着等常用意思,但作姓氏时只表示家族名称,没有其他含义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

The HR department informed me that the new manager's surname is Zhi, and his full name is Zhi Ming, and asked me to pick him up at the airport.

,,。

I checked the phone book and found that only one family in the entire neighborhood has the surname Zhi; they live in Building 5.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập