100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

相 (xiāng): each other; one another; mutually

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb; verb; noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
each other; one another; mutually
Số chữ
1
Từ loại
adverb; verb; noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
目
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

xiāng

  • each other
  • one another
  • mutually
  • to examine
  • to appraise
  • to assist
  • to help

xiàng

  • appearance
  • looks
  • bearing
  • photo
  • photograph
  • minister
  • prime minister
  • phase
  • (in physics) phase

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示双方互相、彼此对待,常用于“互相”“相同”“相识”等词语中,强调动作或关系是双方面的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We love each other.

。

They help each other.

。

Meeting each other is a kind of destiny.

。

We get along well with each other.

。

They trust each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập